Các đại biểu dự Kỳ họp thứ 4, Quốc hội khóa I (20.3.1955). Ảnh: TTXVN
Các đại biểu dự Kỳ họp thứ 4, Quốc hội khóa I (20.3.1955). Ảnh: TTXVN

Quốc hội Việt Nam và vị thế trung tâm của Nhà nước pháp quyền

KIẾN HẢI (báo lao động) 04/01/2026 10:41 (GMT+7)

Lịch sử của Quốc hội Việt Nam không chỉ là những dòng biên niên sử khô khan về các nhiệm kỳ hay những con số thống kê các đạo luật.

Đó là một hành trình sinh động, hào hùng và đầy biện chứng, song hành cùng vận mệnh dân tộc.

Bản chất lịch sử của Quốc hội nằm sâu trong sự chuyển dịch căn bản về chức năng và vị thế: Từ sứ mệnh kiến tạo tính chính danh cho một thể chế non trẻ giữa vòng vây thù địch, đến vai trò thực thi quyền lực tối cao, giám sát và quyết định những vấn đề trọng đại nhất của đất nước trong kỷ nguyên hội nhập.

Kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa XV. Ảnh: Hải Nguyễn
Kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa XV. Ảnh: Hải Nguyễn

Từ “hội nghị Diên Hồng” thời đại mới đến Tuyên ngôn độc lập

Ít ai biết rằng, hình hài sơ khai của Quốc hội Việt Nam đã được định hình trước cả khi Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời. Đó là vào những ngày tháng Tám sục sôi năm 1945, khi cao trào đấu tranh chống ách đô hộ của thực dân Pháp và phát xít Nhật lên đến đỉnh điểm. Dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương và lãnh tụ Hồ Chí Minh, ngày 16.8.1945, “Quốc dân Đại hội” đã được triệu tập tại đình Tân Trào, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang.

Đây được xem là một “Hội nghị Diên Hồng” của thời đại mới, nơi quy tụ ý chí của toàn dân tộc. Với tư cách là cơ quan tiền thân của Quốc hội, Quốc dân Đại hội Tân Trào đã thay mặt đồng bào cả nước đưa ra những quyết sách mang tính lịch sử: Nhất trí tán thành chủ trương Tổng khởi nghĩa và thông qua 10 chính sách lớn của Mặt trận Việt Minh. Quan trọng hơn, Đại hội đã cử ra Ủy ban Dân tộc giải phóng (tức Chính phủ lâm thời) để lãnh đạo nhân dân giành chính quyền. Sự kiện này không chỉ góp phần quyết định vào thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám mà còn tạo ra cơ sở pháp lý ban đầu cho sự ra đời của một thể chế Nhà nước kiểu mới - Nhà nước dân chủ nhân dân đầu tiên ở Đông Nam Á.

Xác lập tính chính danh pháp lý

Ngày 6.1.1946 đã đi vào lịch sử như một mốc son chói lọi. Đó không chỉ đơn thuần là một sự kiện bầu cử, mà là một cuộc biểu dương lực lượng chính trị khổng lồ, mang ý nghĩa pháp lý quốc tế về quyền tự quyết của dân tộc Việt Nam.

Hiến pháp năm 1946 giữ vị trí đặc biệt trong lịch sử lập pháp Việt Nam. Đây là văn bản pháp lý đặt nền móng cho thể chế dân chủ, ghi nhận quyền tự do cá nhân và cơ chế phân công quyền lực rành mạch. Trên nền tảng tư tưởng cốt lõi “Tất cả quyền lực trong nước đều thuộc về nhân dân”, Hiến pháp 1946 thể hiện tư duy vượt thời đại của Chủ tịch Hồ Chí Minh về nhà nước pháp quyền. Dù điều kiện chiến tranh khiến nhiều quy định chưa thể thực thi trọn vẹn, nhưng những giá trị tiến bộ của bản Hiến pháp này vẫn là kim chỉ nam, là “sợi chỉ đỏ” xuyên suốt cho các hoạt động lập hiến của các thế hệ sau này. Quốc hội giai đoạn này hoạt động vô cùng linh hoạt, vừa kháng chiến vừa kiến quốc, thể hiện sự gắn kết mật thiết, máu thịt giữa ý chí nhân dân và quyết sách lãnh đạo.

Kiên trì mục tiêu thống nhất và tái thiết trong khói lửa chiến tranh

Bước vào giai đoạn 1946 - 1975, lịch sử Quốc hội gắn liền với hai cuộc kháng chiến trường kỳ của dân tộc. Sau Hiệp định Genève năm 1954, cách mạng Việt Nam bước vào giai đoạn thực hiện đồng thời hai nhiệm vụ chiến lược tại hai miền. Lúc này, Quốc hội các Khóa II, III hoạt động chủ yếu trên nền tảng Hiến pháp năm 1959.

Điểm nhấn của giai đoạn này nằm ở khả năng thích ứng phi thường của cơ quan lập pháp trước tình hình chiến tranh leo thang. Quốc hội không chỉ là cơ quan làm luật mà còn là nơi hiệu triệu lòng yêu nước. Các nghị quyết quan trọng đã được ban hành nhằm động viên tối đa sức người, sức của cho tiền tuyến miền Nam, đồng thời xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật cho chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc. Quốc hội đã cùng Chính phủ chèo lái con thuyền đất nước vượt qua mưa bom bão đạn, vừa sản xuất vừa chiến đấu.

Giai đoạn 1971-1976 (Khóa IV và Khóa V) tuy ngắn nhưng giữ vai trò cầu nối quan trọng, duy trì tính liên tục của quyền lực nhà nước cho đến ngày toàn thắng. Đây là giai đoạn Quốc hội thể hiện rõ nét vai trò là biểu tượng của khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Trong những năm tháng ác liệt nhất của cuộc chiến tranh phá hoại, Quốc hội vẫn duy trì hoạt động, đảm bảo tính pháp lý cho các quyết định vĩ mô, quy tụ mọi nguồn lực cho mục tiêu cao nhất là độc lập và thống nhất Tổ quốc.

Kỷ nguyên thống nhất: Khó khăn và trăn trở tìm đường

Đại thắng mùa Xuân năm 1975 đã mở ra kỷ nguyên mới: Kỷ nguyên độc lập, thống nhất và cả nước đi lên chủ nghĩa xã hội. Sự kiện Tổng tuyển cử bầu Quốc hội chung của cả nước năm 1976 (Quốc hội Khóa VI) đánh dấu bước ngoặt lịch sử, hoàn thành thống nhất về mặt nhà nước. Lần đầu tiên sau nhiều năm chia cắt, non sông thu về một mối, và Quốc hội chính là biểu tượng cao nhất của sự thống nhất đó.

Quốc hội Khóa VI mang trọng trách to lớn là xây dựng hệ thống pháp luật thống nhất cho cả nước. Việc thông qua Hiến pháp năm 1980 đã tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động của bộ máy nhà nước trong thời kỳ bao cấp. Tuy nhiên, đây cũng là giai đoạn đầy thử thách. Cơ chế kế hoạch hóa tập trung quan liêu bao cấp, dù phát huy tác dụng trong chiến tranh, đã bộc lộ những hạn chế kìm hãm sự phát triển trong thời bình. Quốc hội lúc này đứng trước những trăn trở lớn lao: Làm sao để pháp luật phản ánh đúng thực tiễn cuộc sống? Làm sao để tháo gỡ khó khăn cho nền kinh tế đang bên bờ vực khủng hoảng?

Thực tiễn sinh động và những khó khăn chồng chất giai đoạn này chính là động lực để Quốc hội và Đảng nhìn nhận lại tư duy quản lý, chuẩn bị cho một cuộc "lột xác" vĩ đại mang tên Đổi mới.

Kỷ nguyên Đổi mới: Sự chuyển mình của tư duy lập pháp và văn hóa nghị trường

Đại hội VI của Đảng (1986) khởi xướng công cuộc Đổi mới, nhưng chính Quốc hội mới là nơi thể chế hóa đường lối này thành luật pháp, biến nghị quyết của Đảng thành ý chí của Nhà nước.

Hiến pháp năm 1992 ra đời được xem là “Hiến pháp của thời kỳ Đổi mới”, đánh dấu sự thay đổi căn bản về tư duy. Nó thay thế tư duy quản lý kinh tế cũ bằng cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, thừa nhận sự tồn tại của nhiều thành phần kinh tế, đồng thời xác lập nguyên tắc nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

Hoạt động lập pháp giai đoạn này bùng nổ cả về số lượng và chất lượng. Hàng loạt đạo luật kinh tế quan trọng như Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Đất đai, Luật Thương mại… lần lượt ra đời. Quốc hội đã tạo ra một hành lang pháp lý thông thoáng, cởi trói cho sức sản xuất, tạo điều kiện cho kinh tế tư nhân phát triển và mở đường cho Việt Nam hội nhập sâu rộng với quốc tế.

Không chỉ dừng lại ở nội dung các đạo luật, hình thức hoạt động của Quốc hội cũng có sự chuyển biến mạnh mẽ. Dấu ấn đậm nét trong tiến trình này là sự chuyển dịch phương thức từ “tham luận” sang “tranh luận”, đặc biệt rõ nét từ những năm đầu thế kỷ 21. Trước đây, các kỳ họp thường nặng về việc đọc các báo cáo đã chuẩn bị sẵn. Nhưng dần dần, không khí nghị trường đã thay đổi. Các phiên chất vấn bắt đầu trở nên thẳng thắn, trực diện và "nóng" hơn bao giờ hết. Đại biểu Quốc hội không chỉ đóng vai trò bấm nút thông qua, mà trở thành người phản biện chính sách sắc sảo, đại diện cho tiếng nói và nguyện vọng của cử tri.

Hiến pháp 2013 và quyền lực giám sát tối cao

Kế thừa và phát triển các bản hiến pháp trước đó, việc thông qua Hiến pháp năm 2013 được xem là mốc son trong lịch sử lập hiến hiện đại. Lần đầu tiên, quy định về quyền con người, quyền công dân được đặt ở vị trí trang trọng (Chương II), ngay sau chương về chế độ chính trị. Điều này thể hiện sự thay đổi tư duy sâu sắc, đặt con người vào vị trí trung tâm của sự phát triển. Hiến pháp 2013 cũng thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước chặt chẽ hơn, phân định rõ thẩm quyền và sự phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp.

Trong dòng chảy dân chủ hóa đó, hoạt động giám sát tối cao của Quốc hội đã có những bước đi táo bạo và đầy hiệu lực. Một trong những đột phá chưa từng có là việc Quốc hội ban hành Nghị quyết về lấy phiếu tín nhiệm (năm 2012) và thực hiện ngay trước khi Hiến pháp 2013 ra đời, sau đó được Hiến pháp hóa vững chắc.

Đây là công cụ kiểm soát quyền lực mềm mỏng nhưng đầy uy lực. Kết quả lấy phiếu tín nhiệm với các mức "tín nhiệm cao", "tín nhiệm", và "tín nhiệm thấp" đã trở thành thước đo công khai về uy tín chính trị, tác động trực tiếp đến công tác cán bộ. Nó buộc các chức danh do Quốc hội bầu hoặc phê chuẩn phải luôn nỗ lực, "soi mình" để thực thi nhiệm vụ hiệu quả hơn. Không còn sự "an toàn" trong nhiệm kỳ, mỗi vị trí lãnh đạo đều phải chịu sự giám sát thường trực.

Quốc hội trong kỷ nguyên số và tư duy kiến tạo phát triển

Bước vào nhiệm kỳ Khóa XV, Quốc hội Việt Nam đối mặt với những thách thức chưa từng có tiền lệ, điển hình là đại dịch COVID-19. Trong bối cảnh nước sôi lửa bỏng, khi sức khỏe và tính mạng của nhân dân bị đe dọa, Quốc hội đã thể hiện sự linh hoạt tột độ và tinh thần trách nhiệm cao cả.

Cũng trong giai đoạn này, mô hình “Quốc hội điện tử” đã có những bước tiến vượt bậc. Ứng dụng công nghệ thông tin giúp duy trì hoạt động của Quốc hội không gián đoạn ngay cả trong thời điểm giãn cách xã hội nghiêm ngặt nhất. Các phiên họp trực tuyến kết nối từ nhà Quốc hội đến các điểm cầu tỉnh, thành phố; tài liệu số hóa thay thế hàng tấn giấy tờ in ấn; ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong tổng hợp ý kiến cử tri... Tất cả đã trở thành trạng thái bình thường mới, nâng cao năng suất và hiệu quả làm việc của đại biểu.

Hơn nữa, tư duy lập pháp của Quốc hội đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ tư duy "quản lý" sang tư duy "kiến tạo phát triển". Thay vì chỉ thụ động chờ các dự án luật trình lên, Quốc hội và các Ủy ban chủ động vào cuộc từ sớm, từ xa. Quốc hội chủ động rà soát hệ thống pháp luật, tháo gỡ các điểm nghẽn, các mâu thuẫn chồng chéo về thể chế đang kìm hãm nguồn lực xã hội. Quy trình làm luật ngày càng chặt chẽ, chú trọng tính khả thi, tuổi thọ lâu dài của văn bản và đặc biệt là lắng nghe phản biện xã hội.

Trong giai đoạn mới, với mục tiêu xây dựng một đất nước Việt Nam hùng cường, phồn vinh và hạnh phúc, Quốc hội tiếp tục là hiện thân của khối đại đoàn kết toàn dân, là nơi gửi gắm niềm tin và khát vọng của cử tri cả nước về một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh. Lịch sử hào hùng đã qua là bệ phóng vững chắc để Quốc hội Việt Nam tiếp tục đổi mới, xứng đáng là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực Nhà nước cao nhất của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.

Nhìn lại chặng đường gần 80 năm lịch sử, từ Quốc dân Đại hội Tân Trào trong những ngày khởi nghĩa sục sôi đến những phiên họp không giấy tờ trong kỷ nguyên số, Quốc hội Việt Nam đã trải qua một quá trình phát triển biện chứng và trưởng thành vượt bậc.

Đọc bản gốc tại đây

Cùng chuyên mục