Phát triển nhân lực – điều kiện tiên quyết cho kinh tế số và tăng trưởng xanh
Hội thảo “Phát triển nhân lực – điều kiện tiên quyết cho kinh tế số và tăng trưởng xanh” được tổ chức vào 15h hôm nay tại Báo Lao Động.
-17h: Bà Thái Thu Xương - Phó Chủ tịch Thường trực Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam - phát biểu bế mạc: Đầu tư cho người lao động hôm nay là khoản “tiết kiệm” lớn nhất cho tương lai
Bà Thái Thu Xương cho biết, chúng ta đang chứng kiến một làn sóng chuyển đổi sâu rộng trên toàn cầu với ba xu hướng nổi bật: số hóa, xanh hóa và phát triển bền vững. Những xu hướng này không chỉ thay đổi cách thức sản xuất, kinh doanh mà còn đặt ra yêu cầu mới về tư duy, kỹ năng và mô hình tổ chức lao động.
“Các ý kiến tại hội thảo hôm nay đã chỉ rõ hơn những yêu cầu mới mà người lao động phải đối mặt: từ kỹ năng số, kỹ năng xanh đến năng lực thích ứng với công nghệ và mô hình lao động mới. Người lao động không chỉ là người thực thi, mà còn là một thành tố quan trọng tạo nên năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và của cả nền kinh tế. Nhiều mô hình hay từ các doanh nghiệp cho thấy: việc đầu tư cho con người, đào tạo và đào tạo lại vừa tạo ra môi trường làm việc ổn định, văn minh, vừa là chìa khóa giữ chân người tài. Bên cạnh đó, nhiều công đoàn cơ sở đã phát huy vai trò kết nối nhu cầu đào tạo giữa người lao động với doanh nghiệp và các tổ chức nghề nghiệp, giúp quá trình chuyển đổi kỹ năng diễn ra hiệu quả hơn” – bà Thái Thu Xương cho biết.
Tuy nhiên, hội thảo cũng chỉ ra những lực cản cần lưu ý: khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu sử dụng; thiếu chính sách hỗ trợ doanh nghiệp – nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa – trong đào tạo lại lao động; sự lúng túng của doanh nghiệp và của cả người lao động trong việc xác định lộ trình, phương thức đào tạo phù hợp.
Đặc biệt, cần quan tâm tới nguy cơ một bộ phận lao động – nhất là lao động phổ thông, lao động tuổi trung niên, lao động nữ tại các khu công nghiệp – có thể bị bỏ lại phía sau nếu không được tái đào tạo kịp thời. Nếu không có mô hình học tập linh hoạt ngay tại nơi làm việc, chính những người từng đóng góp lớn cho tăng trưởng trong quá khứ sẽ chịu thiệt thòi nhiều nhất trong tương lai.
Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam sẽ xem xét, cụ thể hóa kết quả hội thảo thành các hành động thiết thực như: Tăng cường hỗ trợ công đoàn cơ sở thúc đẩy đào tạo kỹ năng mới, kỹ năng số, kỹ năng xanh cho người lao động sao cho phù hợp: Mở rộng liên kết giữa công đoàn – doanh nghiệp – cơ sở giáo dục nghề nghiệp; là cầu nối chính sách, bảo đảm người lao động được tiếp cận công bằng và đầy đủ các thông tin về cơ hội phát triển trong mô hình kinh tế mới.

“Tôi tin rằng, việc đầu tư cho người lao động hôm nay là khoản “tiết kiệm” lớn nhất cho tương lai – không chỉ cho doanh nghiệp mà cho cả xã hội. Chúng ta không thể nói đến tăng trưởng xanh hay chuyển đổi số nếu không đồng thời thay đổi cách nhìn nhận, đối xử và đầu tư cho con người” – bà Thái Thu Xương nhấn mạnh.
- 16h45: Công đoàn làm cầu nối đào tạo kỹ năng số và kỹ năng xanh cho người lao động tại cơ sở
Ông Trần Hồng Tuấn - Phó Chủ tịch Công đoàn Ngân hàng Việt Nam trình bày tham luận với tiêu đề: "Công đoàn làm cầu nối đào tạo kỹ năng số và kỹ năng xanh cho người lao động tại cơ sở", dựa trên những kinh nghiệm thực tiễn từ hoạt động của Công đoàn Ngân hàng Việt Nam.
Ông Tuấn nhấn mạnh, tầm quan trọng của kỹ năng số và kỹ năng xanh đối với người lao động trong bối cảnh hiện nay.

Trong bối cảnh cách mạng công nghệ đang diễn ra như vũ bão, Việt Nam đang đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia, cùng với chủ trương tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa nguồn lực trên mọi lĩnh vực. Các chủ trương này được cụ thể hóa trong nhiều văn bản quan trọng của Đảng và Chính phủ, đặc biệt là Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, và Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/01/2021 của Thủ tướng Chính phủ về Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) đến năm 2030. Song hành với đó là xu hướng phát triển bền vững ngày càng rõ nét. Trong bối cảnh đó, hai loại kỹ năng đang trở thành "bộ đôi" không thể thiếu cho mỗi người lao động: kỹ năng số (Digital Skills) và kỹ năng xanh (Green Skills).
Ngành ngân hàng là một ví dụ điển hình cho sự chuyển mình mạnh mẽ, tiên phong trong công cuộc này. Về kỹ năng số, các giao dịch truyền thống đang dần được thay thế bằng các nền tảng số hóa. Hiện tại, hầu hết các ngân hàng thương mại Việt Nam (khoảng 95%) đã xây dựng lộ trình chuyển đổi số cụ thể, và gần 40% đã phê duyệt chiến lược số tích hợp vào định hướng kinh doanh chung. Việc này được thúc đẩy mạnh mẽ thông qua Kế hoạch chuyển đổi số ngành Ngân hàng đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 (Quyết định số 810/QĐ-NHNN ngày 11/5/2021 của Ngân hàng Nhà nước), với mục tiêu đến năm 2025, ít nhất 60% tổ chức tín dụng có doanh thu từ kênh số đạt trên 30% tổng doanh thu.
Thực tế đã chứng minh hiệu quả rõ rệt: năm 2024, giao dịch qua các kênh điện tử như Internet Banking, Mobile Banking, mã QR tăng vọt – số lượng giao dịch tăng gần 60%, giá trị giao dịch tăng trên 30% so với cùng kỳ. Điều này không chỉ giúp tinh gọn quy trình nghiệp vụ, giảm thiểu các tác vụ thủ công, mà còn đòi hỏi người lao động phải thành thạo các công cụ số, tư duy dữ liệu và khả năng thích ứng với công nghệ mới để vận hành bộ máy hiệu quả hơn. Các ngân hàng đang ưu tiên phát triển mô hình không chi nhánh, ứng dụng di động và nền tảng trực tuyến để tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và tiết kiệm chi phí. Đồng thời, việc đầu tư vào hạ tầng công nghệ linh hoạt, tích hợp và bảo mật cao, cùng với xây dựng văn hóa số nội bộ, là yếu tố nền tảng đảm bảo tính bền vững của tiến trình chuyển đổi.
Để đẩy mạnh hơn nữa công cuộc này, vừa qua Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã phát động hai phong trào thi đua trọng điểm: “Cả nước thi đua đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số” và phong trào “Bình dân học vụ số” trong toàn ngành. Đây không chỉ là lời hiệu triệu mà còn là hành động cụ thể nhằm thúc đẩy đổi mới tư duy, chủ động ứng dụng công nghệ hiện đại. Với tinh thần đó, ngành Ngân hàng quyết tâm khẳng định vai trò tiên phong trong việc kiến tạo hệ sinh thái tài chính số hiện đại, minh bạch, hiệu quả.
Bên cạnh đó, áp lực phát triển bền vững (ESG) đang định hình lại chiến lược kinh doanh. Ngành ngân hàng đang tiên phong phát triển "tín dụng xanh" và "ngân hàng xanh", với định hướng rõ ràng từ Chỉ thị 01/CT-NHNN ngày 07/01/2020 của Ngân hàng Nhà nước về thúc đẩy tăng trưởng tín dụng xanh và quản lý rủi ro môi trường xã hội trong hoạt động cấp tín dụng. Điều này yêu cầu người lao động phải có kiến thức chuyên sâu về môi trường, hiểu biết về các sản phẩm, dịch vụ tài chính xanh, và ý thức tiết kiệm năng lượng, quản lý tài nguyên hiệu quả trong mọi hoạt động. Kỹ năng xanh không chỉ là kiến thức mà còn là năng lực thực hành để tối thiểu hóa tác động tiêu cực đến môi trường, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, và đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững của doanh nghiệp và cộng đồng, hướng tới một nền kinh tế tuần hoàn.
Có thể nói, việc trang bị hai nhóm kỹ năng này là chìa khóa để người lao động gia tăng năng suất, nâng cao thu nhập và đảm bảo việc làm ổn định trong tương lai, đồng thời góp phần vào sự thành công của chiến lược tinh gọn bộ máy và chuyển đổi số trên phạm vi quốc gia.
Ông Trần Hồng Tuấn cho biết, qua việc triển khai đồng bộ và sáng tạo hàng loạt chương trình, Công đoàn Ngân hàng Việt Nam đã thực sự trở thành cầu nối vững chắc, tạo ra những chuyển biến tích cực và đo lường được trong công tác đào tạo kỹ năng số và kỹ năng xanh. Những kết quả đạt được có thể tổng kết ở các khía cạnh chính:
1. Hình thành văn hóa học tập chủ động, lan tỏa tri thức trên quy mô lớn
Thông qua các nền tảng e-learning hiện đại, Công đoàn đã phá vỡ rào cản về không gian và thời gian, đưa tri thức đến với hơn 100.000 đoàn viên, người lao động. Con số hơn 115.000 giờ học được ghi nhận không chỉ thể hiện quy mô mà còn cho thấy sự thay đổi trong tư duy: từ học tập thụ động, chờ đợi được đào tạo sang chủ động học tập, tự nâng cao năng lực. Phong trào "Bình dân học vụ số" đã thực sự đi vào chiều sâu, trở thành một phần trong văn hóa làm việc của ngành.
Trong năm 2024, các chương trình e-learning như phổ biến Nghị quyết đại hội công đoàn các cấp, tập huấn công tác thi đua – khen thưởng, công tác văn thư… đã tiếp cận gần 2.500 cán bộ công đoàn các cấp.
Đặc biệt, Chương trình nghiên cứu, học tập Nghị quyết Đại hội XIII Công đoàn Việt Nam và Đại hội VII Công đoàn NHVN với 2 giai đoạn, giai đoạn 1 dành cho cán bộ công đoàn, giai đoạn 2 dành cho đoàn viên, người lao động, đã thu hút gần 102.000 đoàn viên, người lao động, với tỷ lệ hoàn thành đạt từ 90,3% – 94%. Hơn 115.000 giờ học được ghi nhận, với hệ thống bài giảng thiết kế hiện đại (đồ họa 2D, âm thanh sinh động), có bài kiểm tra đánh giá cuối khóa.
Năm 2025, cuộc thi trực tuyến “Công nhân, viên chức, lao động ngành Ngân hàng tìm hiểu về công tác An toàn, vệ sinh lao động” tiếp tục phát huy hiệu quả. Với 9.931 người tham gia, tỷ lệ hoàn thành đạt 92,23%, cuộc thi đã góp phần nâng cao nhận thức về lao động an toàn và xây dựng môi trường làm việc "xanh – sạch – đẹp".
2. Gắn kết chặt chẽ đào tạo với mục tiêu chiến lược ESG của ngành
Hướng đến mục tiêu phát triển bền vững, Công đoàn Ngân hàng Việt Nam đã tổ chức cuộc thi “Ngân hàng xanh cho cuộc sống xanh” năm 2024 – một sáng kiến truyền thông – hành động có sức lan tỏa rộng rãi, gắn với chiến lược ESG (môi trường – xã hội – quản trị) trong ngành ngân hàng.
Các hoạt động không chỉ dừng lại ở kỹ năng chuyên môn mà còn hướng đến mục tiêu phát triển bền vững. Cuộc thi góp phần chuyển hóa nhận thức về ESG từ một khái niệm vĩ mô thành những hành động thực tiễn, hàng ngày của mỗi cán bộ. Điều này góp phần xây dựng "thương hiệu xanh" cho các ngân hàng từ chính nội tại.
Hội thi quy tụ 22 đội thi với 440 thí sinh đến từ các ngân hàng, đơn vị trong toàn ngành, không chỉ góp phần nâng cao nhận thức về phát triển xanh, mà còn khuyến khích người lao động chủ động thay đổi hành vi, thực hiện các hành động nhỏ nhưng mang lại hiệu quả tích lũy lớn trong bảo vệ môi trường và xây dựng văn hóa ngân hàng xanh. Đặc biệt, cuộc thi còn đóng vai trò truyền cảm hứng, giúp gắn kết hoạt động công đoàn với mục tiêu phát triển bền vững của ngành, đưa ESG trở thành giá trị nội tại trong văn hóa công sở.
3. Khơi dậy và hiện thực hóa tiềm năng sáng tạo từ chính người lao động
Cuộc thi “Hành trình sáng tạo – Khát vọng vươn mình” không chỉ là một sân chơi mà đã trở thành một "ngân hàng sáng kiến" thực thụ. Việc phân loại hơn 150 sáng kiến theo từng nhóm nghiệp vụ cho thấy tiềm năng ứng dụng và nhân rộng là rất lớn. Các giải pháp như "ezPolicy – trợ lý ảo thông minh" hay "QR kiểm kê tài sản" là minh chứng cho việc người lao động ở mọi vị trí, khi được trao cơ hội, đều có thể trở thành những nhà cải tiến, trực tiếp đóng góp vào việc tối ưu hóa quy trình, tiết kiệm chi phí hàng tỷ đồng và nâng cao năng lực cạnh tranh cho đơn vị.
Các sáng kiến tập trung vào:
- Cải tiến quy trình nghiệp vụ (39%): giảm thao tác thủ công, chuẩn hóa hồ sơ.
- Ứng dụng công nghệ số, AI, RPA (30%): xử lý dữ liệu, tạo chatbot hỗ trợ khách hàng.
- Ngân hàng xanh (4%): tiết kiệm năng lượng, tối ưu hóa in ấn và điện năng.
Các sáng kiến sau cuộc thi được tổng hợp thành dữ liệu quản lý theo nhóm ngành, có tiềm năng triển khai rộng rãi và trở thành giải pháp chiến lược.
4. Chủ động triển khai, thực hành hiệu quả bằng chương trình Tập huấn thực chiến: Ứng dụng AI vào hoạt động công đoàn
Ngày 28/5/2025, Công đoàn NHVN tổ chức khóa đào tạo “Ứng dụng AI – Tăng cường hiệu quả công việc” dành cho cán bộ công đoàn toàn ngành, hiện thực hóa chương trình “Bình dân học vụ số” của Ngân hàng Nhà nước.
Với phương châm “Học để làm – Ứng dụng thực chiến”, khóa học cung cấp:
- Kiến thức nền tảng về AI và cách ứng dụng trong truyền thông công đoàn.
- Thực hành tạo văn bản, hình ảnh, video, giúp học viên thành thạo các công cụ số.
- Trang bị kỹ năng đạo đức số, nhận diện rủi ro, từ đó xây dựng quy trình công tác hiệu quả, an toàn.
Khóa học là mắt xích quan trọng trong chiến lược hiện đại hóa đội ngũ công đoàn, góp phần lan tỏa tinh thần làm chủ công nghệ, tăng năng suất và hiệu quả hoạt động. Khóa học có sự tham gia của gần 200 cán bộ Công đoàn các cấp trên địa bàn Hà Nội và hận được sự hưởng ứng tích cực.
5. Chủ động từ cơ sở – các hoạt động thiết thực tại đơn vị
Tại cấp cơ sở, nhiều công đoàn đã chủ động tổ chức các hoạt động gắn với chuyển đổi số, chuyển đổi xanh với hơn 250 lớp đào tạo kỹ năng số ngắn hạn cho cán bộ, đoàn viên; Các cuộc thi về Ngân hàng xanh, môi trường làm việc thân thiện được triển khai rộng khắp.
Điển hình như Agribank, với cuộc thi “Tìm hiểu và đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số trong ngành Ngân hàng và Agribank”, đã tạo sân chơi trí tuệ để người lao động trình bày hiểu biết, chia sẻ kinh nghiệm và đề xuất giải pháp đổi mới sáng tạo; Chuỗi các lớp đào tạo tập huấn “AI thực chiến dành cho tài chính – ngân hàng” được tổ chức tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và phát triển Việt Nam, Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam,…
Những hoạt động trên thể hiện rõ vai trò cầu nối của Công đoàn trong việc đổi mới sáng tạo, truyền cảm hứng và thúc đẩy năng lực chuyển đổi số, phát triển xanh từ cơ sở lên toàn ngành. Những kết quả đạt được đến từ sự chỉ đạo quyết liệt từ Công đoàn ngành kết hợp với sự hưởng ứng, sáng tạo từ công đoàn cơ sở và từng người lao động là chìa khóa cho sự thành công.
Việc Công đoàn chủ động ứng dụng công nghệ, tích cực học hỏi và triển khai các cách làm mới như ứng dụng e-learning, AI không chỉ giúp lan tỏa tri thức mà còn tạo ra phương thức học tập hấp dẫn, hiệu quả, đổi mới cách thức hoạt động công đoàn theo đúng tinh thần của Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị và Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/01/2021 của Thủ tướng Chính phủ về Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) đến năm 2030.

Để Công đoàn tiếp tục phát huy vai trò cầu nối cầu nối và dẫn dắt trong bối cảnh mới, Công đoàn Ngân hàng Việt Nam đề xuất tập trung vào các giải pháp trọng tâm sau:
1. Xây dựng "Hệ sinh thái học tập và đổi mới sáng tạo" toàn ngành:
Thay vì các hoạt động riêng lẻ, cần xây dựng và triển khai đề án chuyển đổi số toàn diện hoạt động Công đoàn. Theo đó xây dựng nền tảng số tích hợp, hoạt động liên tục với các chức năng:
- Thư viện E-learning đa dạng: Cập nhật thường xuyên các khóa học về công nghệ mới, nghiệp vụ Ngân hàng, kỹ năng xanh (tài chính xanh, kinh tế tuần hoàn, báo cáo ESG) từ các chuyên gia hàng đầu.
- Ngân hàng sáng kiến mở: Nơi mọi đoàn viên có thể đăng tải, bình luận, góp ý và phát triển ý tưởng. Các ý tưởng tốt nhất sẽ được Công đoàn bảo trợ, kết nối với bộ phận chuyên môn để triển khai thí điểm.
- Diễn đàn chuyên gia: Tổ chức các buổi tọa đàm, hội thảo định kỳ với chuyên gia trong và ngoài nước để người lao động được cập nhật xu hướng toàn cầu.
2. Thúc đẩy cơ chế "Đào tạo gắn liền với lộ trình sự nghiệp":
Công đoàn sẽ chủ động thương lượng, đề xuất với người sử dụng lao động để:
- Tích hợp kỹ năng số và kỹ năng xanh vào tiêu chí đánh giá hiệu suất (KPIs) và khung năng lực cho từng vị trí công việc. Hoàn thành các khóa học hoặc có chứng chỉ về kỹ năng số/xanh sẽ là một điểm cộng trong việc xét duyệt tăng lương, thăng chức.
- Xây dựng cơ chế "Tín chỉ kỹ năng": Người lao động tích lũy "tín chỉ" sau mỗi khóa đào tạo. Khi đủ số tín chỉ, họ có thể được công nhận một cấp độ kỹ năng mới, mở ra cơ hội phát triển sự nghiệp rõ ràng hơn.
3. Thiết lập mạng lưới đối tác chiến lược về đào tạo:
Công đoàn đứng ra làm đầu mối, mở rộng hợp tác với:
- Các trường Đại học, Viện nghiên cứu: Để xây dựng các chương trình đào tạo có cấp chứng chỉ được công nhận rộng rãi.
- Các công ty công nghệ và FinTech: Để tổ chức các workshop thực chiến, giúp người lao động tiếp cận và ứng dụng công nghệ mới nhất.
- Các tổ chức quốc tế (ILO, IFC, UNDP): Để tiếp cận các bộ tiêu chuẩn quốc tế về kỹ năng xanh, lao động bền vững và triển khai các dự án thí điểm tại Việt Nam.
4. Đẩy mạnh tuyên truyền và phản biện xã hội
Công tác tuyên truyền, phản biện xã hội cần được đẩy mạnh, đổi mới và thực chất hơn. Công đoàn cần chủ động tuyên truyền một cách sáng tạo, dễ hiểu, dễ nhớ, dễ thực hiện, giúp người lao động hiểu rõ nội hàm của chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, và quan trọng hơn là thấy được vai trò, lợi ích của mình trong tiến trình đó. Thay vì chỉ tiếp nhận thông tin một chiều, người lao động cần được khuyến khích phản ánh, phản biện, góp ý, thể hiện chính kiến về những chính sách, mô hình triển khai còn bất cập, chưa sát thực tiễn.
Thông qua các kênh đối thoại, khảo sát, tọa đàm, sinh hoạt tổ công đoàn… Công đoàn có thể ghi nhận tiếng nói của cơ sở, từ đó tham mưu với chuyên môn để điều chỉnh chính sách, cải tiến quy trình, bảo đảm rằng chuyển đổi số, chuyển đổi xanh không chỉ là khẩu hiệu từ trên xuống, mà trở thành động lực từ dưới lên, sát với điều kiện lao động và khả năng tiếp cận của đoàn viên.
Làm tốt công tác tuyên truyền và phản biện xã hội cũng chính là cách để Công đoàn phát huy vai trò dẫn dắt, lan tỏa giá trị, khơi dậy sáng tạo, từ đó trở thành lực lượng nòng cốt trong việc chuyển hóa tư duy, đổi mới hành động, xây dựng đội ngũ người lao động ngành Ngân hàng thích ứng linh hoạt.
5. Đẩy mạnh vai trò giám sát và tham mưu chính sách
- Xây dựng bộ chỉ số đo lường hiệu quả đầu tư vào con người: phối hợp với các chuyên gia để xây dựng bộ công cụ giúp doanh nghiệp đánh giá tác động của các chương trình đào tạo lên hiệu quả kinh doanh, từ đó khuyến khích doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư hơn nữa.
- Tham mưu với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan hữu quan: đề xuất các chính sách khuyến khích cho các tổ chức tín dụng có tỷ lệ đầu tư cao và hiệu quả vào việc đào tạo lại lực lượng lao động, đặc biệt trong lĩnh vực chuyển đổi số và tín dụng xanh.
- Định kỳ tổ chức khảo sát toàn ngành về nhu cầu kỹ năng của người lao động và yêu cầu từ doanh nghiệp, từ đó công bố các báo cáo có giá trị, định hướng cho công tác đào tạo của toàn ngành.
- 16h35: NGƯT.TS Phạm Xuân Khánh- Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội: Sinh viên được trải nghiệm công nghệ số ngay trong quá trình học
Chia sẻ chủ đề “Trường nghề thế hệ mới và bài toán nhân lực thực chiến cho doanh nghiệp trong thời chuyển đổi số”, ông Phạm Xuân Khánh cho biết: Trong thời kỳ chuyển đổi số, Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội đang triển khai đào tạo sâu các ngành tự động hóa, công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, công nghệ bán dẫn, công nghệ số, nông nghiệp công nghệ cao, công nghệ sinh học, vật liệu mới, cơ khí chế tạo – tự động hóa, công nghệ môi trường – giảm phát thải carbon…. Chương trình của các ngành này được cập nhật sát thực tiễn, bao gồm cả kiến thức nền tảng và kỹ năng cụ thể (lập trình robot, ứng dụng AI, điều khiển tự động,…). Mục tiêu là giúp học sinh, sinh viên không chỉ nắm lý thuyết mà có thể giải quyết bài toán thực tế tại doanh nghiệp ngay khi còn trên ghế nhà trường.

Bên cạnh công nghệ số, trường tiếp tục duy trì và nâng cao chất lượng đào tạo ở các ngành truyền thống then chốt như cơ khí chế tạo, công nghệ ô tô, điện – điện tử, hàn – cắt gọt kim loại, khuôn mẫu… Những ngành này tuy đã “quen thuộc” nhưng vẫn là “xương sống” của sản xuất công nghiệp trong nước. Nhà trường đặc biệt chú trọng phát triển các ngành cơ khí chế tạo – tự động hóa và công nghệ ô tô để cung cấp đội ngũ thợ kỹ thuật có tay nghề cao cho các doanh nghiệp. Thực tế, nhiều ngành truyền thống tại trường hiện đạt tỷ lệ 100% sinh viên có việc làm nhờ tính ứng dụng thực tiễn.
Để đáp ứng xu thế đào tạo hiện đại, trường đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong mọi hoạt động. Nhà trường đã xây dựng hệ thống phần mềm quản lý đào tạo tích hợp (ESSOFT), xây dựng nền tảng LMS cho học tập trực tuyến và phần mềm quản lý kết quả học tập. Tất cả giáo trình, bài giảng đều được số hóa, hỗ trợ học liệu đa phương tiện. Các phòng học được trang bị “phòng học số” với máy tính cấu hình cao, thiết bị IoT, hệ thống thực hành ảo (VR) cho ngành Tự động hóa, Kỹ thuật thang máy…. Hướng tới việc hoàn thiện mô hình “trường học số, trường học thông minh”, trường đặt mục tiêu xây dựng Trung tâm Công nghệ số với năng lực mô phỏng thiết bị, dây chuyền tự động hóa, thiết kế – lập trình – kiểm thử trên các nền tảng phần mềm công nghiệp (như CAD/CAM/PLC…). Đây sẽ là không gian đào tạo thế hệ mới, nơi sinh viên được trải nghiệm công nghệ số ngay trong quá trình học, giúp tăng tính thực tiễn và khả năng “vào việc được ngay” sau tốt nghiệp. Công tác giảng dạy cũng kết hợp “truyền thông số” chú trọng đến trải nghiệm, phát huy tính tự học của sinh viên. Những sáng kiến này giúp nâng cao hiệu quả đào tạo, tiết kiệm chi phí vận hành nhưng vẫn đảm bảo kiến thức, kỹ năng thực tiễn.
Trong thời gian tới, ông Phạm Xuân Khánh cho biết, nhà trường sẽ tiếp tục tăng cường năng lực thực chiến cho học sinh sinh viên và đẩy mạnh chuyển đổi số trong toàn bộ hoạt động đào tạo. Theo đó, nhà trường đặt mục tiêu: hàng năm tuyển sinh trên 4.000 sinh viên hệ cao đẳng, nâng quy mô đào tạo lên 10.000–12.000 sinh viên. Trường sẽ mở thêm nhiều ngành nghề mới phù hợp xu hướng thị trường và công nghệ, như: Trí tuệ nhân tạo, Kỹ thuật thang máy, Năng lượng tái tạo, Logistics công nghiệp, Thiết kế chip bán dẫn,… để nâng tổng số ngành đào tạo lên trên 50 ngành nghề….
- 16h25: Nguồn nhân lực cho chuyển đổi số còn thiếu cả về số lượng lẫn chất lượng
Theo ông Phạm Vũ Quốc Bình, Phó Cục trưởng - Cục Giáo dục nghề nghiệp và Giáo dục thường xuyên - Bộ Giáo dục và Đào tạo, nguồn nhân lực cho chuyển đổi số còn thiếu cả về số lượng lẫn chất lượng.
Hiện, cả nước có hơn 240 trường đại học, 390 trường cao đẳng, 427 trường trung cấp, 1.058 trung tâm giáo dục nghề nghiệp, 618 trung tâm giáo dục thường xuyên và 10.469 trung tâm học tập cộng đồng nhưng đến quý II/2025, tỉ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ là 29,1%.
Về nhân lực công nghệ cao, Việt Nam hiện có khoảng 500.000 lao động trong lĩnh vực CNTT, nhưng nhu cầu thực tế lên tới 2 triệu người vào năm 2030. Đặc biệt, thiếu hụt nhân lực trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn, an ninh mạng và internet vạn vật.
Về phân bổ theo ngành nghề, lao động có kỹ năng số chủ yếu tập trung ở các thành phố lớn và trong lĩnh vực dịch vụ, trong khi nông nghiệp và công nghiệp chế tạo hai trụ cột của nền kinh tế vẫn chưa được số hóa đầy đủ. Điều này tạo ra sự bất cân xứng trong phát triển và hạn chế khả năng tận dụng tối đa tiềm năng của chuyển đổi số.

Việt Nam đã cam kết đạt mục tiêu carbon trung tính vào năm 2050 và đang đẩy mạnh phát triển kinh tế xanh. Tuy nhiên, nguồn nhân lực phục vụ tăng trưởng xanh vẫn còn rất hạn chế so với yêu cầu thực tế. Về quy mô, lực lượng lao động trong các ngành kinh tế xanh hiện chỉ chiếm khoảng 3-5% tổng số lao động, chủ yếu tập trung trong nông nghiệp hữu cơ và năng lượng tái tạo.
Về chất lượng, hiện tại thiếu nhân lực có chuyên môn cao trong thiết kế, vận hành và bảo trì các hệ thống công nghệ xanh.
Về ý thức, nhiều lao động chưa có đủ hiểu biết về tầm quan trọng của tăng trưởng xanh và chưa được trang bị các kỹ năng cần thiết để chuyển đổi sang các công việc xanh.
Ông Phạm Vũ Quốc Bình đưa ra một số giải pháp, khuyến nghị.
Thứ nhất, tiếp tục đẩy mạnh, nâng cao hơn nữa nhận thức về đào tạo lại, bồi dưỡng nâng cao trình độ kỹ năng cho người lao động; coi việc đào tạo, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là một trong những điều kiện tiên quyết thực hiện sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và tăng trưởng xanh.
Thứ hai, tăng cường đầu tư nguồn lực để tổ chức đào tạo lại, bồi dưỡng nâng cao trình độ kỹ năng cho người lao động giúp ổn định việc làm, chuyển đổi công việc/nghề nghiệp; ưu tiên đào tạo cho lao động vùng đặc biệt khó khăn, vùng dân tộc thiểu số, biên giới, hải đảo, vùng sâu vùng xa và nhóm đối tượng yếu thế…
Thứ ba, đẩy mạnh tuyên truyền đến người lao động về việc học tập, rèn luyện nâng cao trình độ kỹ năng là quyền lợi nhằm bảo đảm việc làm, chuyển đổi công việc/nghề nghiệp, nâng cao thu nhập và chất lượng cuộc sống, thăng tiến nghề nghiệp.
Thứ tư, tổ chức rà soát, đánh giá xác định nhu cầu nguồn nhân lực về quy mô, cơ cấu trình độ, lĩnh vực ngành nghề/kỹ năng, đặc biệt là các kỹ năng phục vụ chuyển đổi số và tăng trưởng xanh nhằm xây dựng kế hoạch và tổ chức đào tạo nguồn nhân lực đáp ứng kịp thời nhu cầu của thị trường lao động và yêu cầu phát triển.
Thứ năm, thực hiện đào tạo nghề theo nhu cầu học nghề của người lao động, đáp ứng nhu cầu của người sử dụng lao động và yêu cầu của thị trường. Gắn việc đào tạo với định hướng phát triển kinh tế - xã hội, quá trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa.
Thứ sáu, phát triển đào tạo nghề cho người lao động theo hướng mở, đa dạng, linh hoạt, hiệu quả, dễ tiếp cận và công bằng; đa dạng phương thức, trình độ đào tạo, ứng dụng mạnh mẽ khoa học, công nghệ thông tin trong quản lý, điều hành và tổ chức đào tạo.
Thứ bảy, thường xuyên cập nhật chương trình đào tạo, tích hợp giáo dục kỹ năng số cho học sinh, sinh viên trong chương trình giáo dục phổ thông, giáo dục nghề nghiệp, giáo dục đại học. Đặc biệt coi trọng kỹ năng sử dụng trí tuệ nhân tạo trong giáo dục và đào tạo…
Thứ tám, triển khai sâu rộng Phong trào “Bình dân học vụ số” nhằm phổ cập tri thức cơ bản về chuyển đổi số, kỹ năng số cho người dân với tinh thần cách mạng, toàn dân, toàn diện, không ai bị bỏ lại phía sau trong tiến trình chuyển đổi số.
Thứ chín, xây dựng cơ chế, chính sách để tăng cường thu hút sự tham gia của doanh nghiệp vào quá trình đào tạo lại, bồi dưỡng nâng cao trình độ kỹ năng cho người lao động.
- 16h10: Thạc sĩ Nguyễn Phong Anh – chuyên gia đào tạo AI - Dự án Nâng cao năng lực trí tuệ nhân tạo sinh META -VNU: Đào tạo lại là sống còn của doanh nghiệp
Thạc sĩ Nguyễn Phong Anh chia sẻ hiện nay AI phát triển quá nhanh, dẫn đến sức ép khổng lồ của đối với doanh nghiệp, người lao động đó là có nhiều người lao động cần tái đào tạo.

Hiện nay, có tình trạng rất thiếu người lao động cho tác vụ công nghệ cao, nhưng thừa lao động trình độ thấp. Điều này có thể dẫn đến đồng hồ tháp: ở trên là người được hưởng lương rất cao; dưới cùng là người không có công nghệ, không có đào tạo.
“Do vậy, đào tạo lại là sống còn của doanh nghiệp; phải tìm cách tự đào tạo lại.
Đề nghị đưa doanh nghiệp trở thành cỗ máy học tập. Nếu như không học tập thì không có lợi nhuận. Tốc độ học tập quyết định lợi nhuận của doanh nghiệp” – chuyên gia đào tạo AI cho biết.
Ông Nguyễn Phong Anh bày tỏ mong muốn doanh nghiệp hãy dành cho người lao động không gian để thử nghiệm những ý tưởng mới bởi hiện nay tốc độ thay đổi quá nhanh, để người lao động có thể sử dụng công nghệ mới nhất, tạo vòng lặp cải tiến không ngừng, chia sẻ trong doanh nghiệp.
Cùng với đó, mong phải có sự hợp tác giữa doanh nghiệp và người lao động; ngoài ra có sự hỗ trợ của Chính phủ, Nhà nước, cơ sở đào tạo trong quá trình đào tạo lại.
- 15h50: PGS.TS Nguyễn Lan Hương, Nguyên Viện trưởng Viện Khoa học Lao động và Xã hội: Phát triển nhân lực – điều kiện tiên quyết cho kinh tế số và tăng trưởng xanh
Theo PGS.TS Nguyễn Lan Hương, nhân lực không chỉ thực hiện công việc mà còn là người đề xuất ý tưởng, ứng dụng công nghệ, và tạo ra giá trị mới cho doanh nghiệp. Một đội ngũ nhân sự chất lượng cao giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh với thị trường, đổi mới sản phẩm và vượt qua thách thức. Trong môi trường toàn cầu hóa, nhân lực là lợi thế cạnh tranh bền vững hơn cả vốn hay công nghệ. Việc hoạch định, đào tạo và giữ chân nhân tài là chiến lược dài hạn giúp doanh nghiệp phát triển ổn định.

Nhân lực là tài nguyên con người – bao gồm trí tuệ, kỹ năng, thể lực – góp phần vào tăng trưởng kinh tế và tiến bộ xã hội. Phát triển nhân lực giúp nâng cao thu nhập, cải thiện chất lượng cuộc sống và thúc đẩy năng suất. Nhân lực không chỉ là kỹ năng mà còn mang theo giá trị tinh thần, bản sắc dân tộc – yếu tố quan trọng trong phát triển bền vững. Một xã hội có nguồn nhân lực chất lượng sẽ tạo ra hiệu ứng tích cực đến giáo dục, y tế, công nghệ và môi trường.
Về chi phí liên quan đến quá trình phát triển và sử dụng nhân lực, theo PGS.TS Nguyễn Lan Hương bao gồm:
1. Chi phí tuyển dụng và đào tạo ban đầu: Doanh nghiệp phải bỏ ra ngân sách để đăng tuyển, phỏng vấn, thử việc. Đào tạo nhân sự mới để làm quen với quy trình, công cụ, văn hóa doanh nghiệp.
2. Chi phí trả lương, thưởng và phúc lợi: Đây là khoản chi thường xuyên, trực tiếp ảnh hưởng đến dòng tiền doanh nghiệp; Các chính sách bảo hiểm, chăm sóc sức khỏe, nghỉ phép, đào tạo nâng cao... đều được tính là chi phí vận hành.
3. Chi phí cơ hội do năng suất chưa tối ưu: Nhân lực không được nâng cấp kỹ năng kịp thời dễ dẫn đến hiệu quả công việc thấp. Nhân viên thiếu động lực, bị stress hoặc nghỉ việc sẽ gây gián đoạn vận hành và chi phí thay thế.
4. Chi phí tuân thủ pháp lý và nghĩa vụ lao động: Doanh nghiệp phải tuân thủ quy định về thời giờ làm việc, hợp đồng, bảo hiểm, an toàn lao động; Các cuộc thanh tra, kiểm tra, xử lý khiếu nại nếu xảy ra cũng làm phát sinh thêm chi phí.
5. Chi phí liên quan đến rủi ro nguồn nhân lực: Sai sót do con người, vi phạm quy tắc đạo đức, bảo mật, xung đột nội bộ đều có thể gây tổn thất tài chính. Chi phí cho phòng tránh và xử lý xung đột, đào tạo văn hóa doanh nghiệp, v.v.
Theo nguyên Viện trưởng Viện Khoa học Lao động và Xã hội, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy “chi phí” sang “đầu tư” vào nhân lực. Đây là một bước đi đầy thách thức, nhưng mang tính chiến lược và sống còn trong bối cảnh kinh tế số và tăng trưởng xanh. Nếu doanh nghiệp dám thay đổi, họ sẽ gặt hái được sự bền vững, cạnh tranh, và gắn kết dài lâu với nguồn lực con người. Đây là cơ hội để nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp, giữ chân nhân tài – gắn kết lâu dài, xây dựng thương hiệu nhân văn & bền vững. Đồng thời, thích ứng nhanh với biến động kinh tế – xã hội và tối ưu hóa tài nguyên trí tuệ trong tổ chức

Về vai trò kết nối giữa doanh nghiệp – Công đoàn – Cơ sở đào tạo – Chuyên gia – Cộng đồng, theo PGS.TS Nguyễn Lan Hương: Trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng kinh tế số và tăng trưởng xanh, đầu tư vào nhân lực không thể là trách nhiệm riêng của doanh nghiệp hay tổ chức công đoàn. Chính phủ cần đóng vai trò ‘kiến trúc sư trưởng’ — xây dựng nền tảng pháp lý, định hướng chiến lược và kết nối hệ sinh thái nhân lực quốc gia.
Đẩy mạnh cải cách giáo dục – đào tạo, ban hành tiêu chuẩn nghề nghiệp, khung trình độ kỹ năng và thúc đẩy học tập suốt đời. Đây là bước đi cần thiết để chuẩn bị lực lượng lao động cho các ngành nghề mới, công nghệ mới, và yêu cầu mới về khả năng thích ứng.
Thiết lập các cơ chế tài chính như Quỹ phát triển nhân lực, miễn giảm thuế cho doanh nghiệp đầu tư vào đào tạo, hay hỗ trợ vay ưu đãi cho người học nghề. Chính sách tài khóa cần đi kèm với chính sách khuyến khích văn hóa đổi mới, học hỏi và chia sẻ tri thức trong xã hội.
Chính phủ cần đảm nhận vai trò kết nối: giữa doanh nghiệp – công đoàn – cơ sở đào tạo – chuyên gia – cộng đồng. Cần phát triển tảng dữ liệu nhân lực quốc gia để phục vụ quy hoạch lao động, đào tạo lại, và bảo đảm sinh kế bền vững cho người lao động.
Chính phủ phải là ‘người dẫn đường’ cho tầm nhìn phát triển: đặt người lao động không chỉ là nguồn lực thực thi, mà là trung tâm sáng tạo và động lực phát triển, chính sách phải đi vào thực tiễn với tinh thần hành động mạnh mẽ.
PGS.TS Nguyễn Lan Hương, Nguyên Viện trưởng Viện Khoa học Lao động và Xã hội nhấn mạnh vai trò của công đoàn trong hỗ trợ chuyển đổi tư duy đối với doanh nghiệp.
Thứ nhất là tham vấn chiến lược nhân sự: Công đoàn hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng kế hoạch đào tạo, chuyển đổi kỹ năng phù hợp với định hướng phát triển.
Thứ 2 là tăng cường gắn kết nội bộ: Đề xuất các chính sách tạo động lực, giữ chân người tài, xây dựng văn hóa doanh nghiệp tiến bộ. Công đoàn thúc đẩy mô hình làm việc linh hoạt, môi trường công bằng và bền vững, giúp doanh nghiệp thích nghi nhanh hơn.
Công đoàn còn là cầu nối với nhà nước để phản ánh các khó khăn, kiến nghị chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và người lao động trong quá trình chuyển đổi.
Đồng thời, giúp lan tỏa nhận thức xã hội về giá trị của phát triển nhân lực nội sinh – từ đó thúc đẩy chuyển đổi tư duy từ đối phó sang chủ động.
PGS.TS Nguyễn Lan Hương khẳng định, nhân lực không còn là chi phí cần kiểm soát, mà là nguồn giá trị cần đầu tư. Đó là cách doanh nghiệp sống sót – và vươn lên – trong kỷ nguyên số và tăng trưởng xanh.
- 15h35: Thiếu hụt nghiêm trọng nhân lực chất lượng cao
Bà Vi Thị Hồng Minh, Phó Giám đốc Văn phòng Giới sử dụng lao động – VCCI cho hay, trong bối cảnh toàn cầu đang bước vào giai đoạn “chuyển đổi kép” - vừa chuyển đổi số vừa xanh hóa nền kinh tế, nguồn nhân lực trở thành yếu tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia và doanh nghiệp.

Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030, kinh tế số sẽ chiếm 30% GDP và hướng tới phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Để đạt được mục tiêu này, không chỉ đòi hỏi đầu tư công nghệ mà quan trọng hơn là việc chuẩn bị và phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu “số hóa” và “xanh hóa” là nhiệm vụ cần ưu tiên trong hiện tại và tương lai.
Theo bản tin thị trường lao động Quý I năm 2025, cả nước có 51,9 triệu người có việc làm trong tổng số 52,9 triệu người tham gia lực lượng lao động, tỷ lệ lao động đã qua đào tạo có bằng, chứng chỉ chiếm 28,8% thiếu cả về số lượng và trình độ chuyên môn kỹ thuật, đặc biệt là nguồn nhân lực chất lượng cao…
Bà Vi Thị Hồng Minh chỉ ra những thách thức về nguồn nhân lực trong chuyển đổi số - xanh.
Thiếu hụt nghiêm trọng nhân lực chất lượng cao: Nhu cầu nhân lực công nghệ thông tin, công nghiệp số của Việt Nam khoảng 150.000 kỹ sư/năm, nhưng hiện mới đáp ứng được 40-50%. Riêng nhu cầu nhân lực ngành công nghiệp bán dẫn là 5.000-10.000 kỹ sư/năm, song khả năng đáp ứng chưa đến 20%. Đến năm 2030, cả nước cần tới 2,5 triệu nhân lực phục vụ chuyển đổi số. Dự báo đến 2030, cần 2,5 triệu nhân sự phục vụ chuyển đổi số, chưa kể nhu cầu nhân lực cho các ngành năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn và sản xuất xanh.
Khoảng cách kỹ năng giữa đào tạo và nhu cầu thực tế: Tỉ lệ lao động đã qua đào tạo có bằng, chứng chỉ chiếm 28,8%, trong đó nhiều người thiếu kỹ năng mềm như ngoại ngữ, giao tiếp, giải quyết vấn đề và tư duy số…
Nguy cơ thất nghiệp do tự động hóa và công nghệ mới: Các ngành thâm dụng lao động như dệt may, da giày, lắp ráp điện tử… sử dụng hàng triệu lao động đối diện nguy cơ 70% việc làm bị thay thế bởi robot và AI trong 10 năm tới.
Đại diện VCCI dẫn thông tin của Bộ Khoa học Công nghệ: Ngành công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) trên thế giới là một trong ba ngành giảm nhân sự nhanh nhất trong 5 năm qua với mức 23%. Từ cuối năm 2022 đến nay, đã có khoảng 380.000 lao động mất việc, chiếm 1,9% nhân sự toàn cầu.
Doanh nghiệp, đặc biệt là SMEs, thiếu nguồn lực triển khai “chuyển đổi kép”: Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa biết bắt đầu từ đâu, thiếu dữ liệu, giải pháp và nhân sự chuyên trách để vừa chuyển đổi số, vừa đáp ứng tiêu chuẩn xanh.
Bà Vi Thị Hồng Minh đưa ra một số khuyến nghị như sau:
Đối với Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách khuyến khích đào tạo nhân lực số - xanh; đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục nghề, STEM và các ngành phục vụ kinh tế xanh; xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về cung - cầu kỹ năng.
Đối với doanh nghiệp: Chủ động xây dựng chiến lược nhân sự dài hạn, kết hợp đào tạo nội bộ và hợp tác với cơ sở giáo dục; tích cực tham gia ngay từ giai đoạn thiết kế, xây dựng chương trình đào tạo, đặc biệt trong các chương trình giáo dục nghề nghiệp và đào tạo tại chỗ. Đầu tư công nghệ hỗ trợ học tập và đánh giá kỹ năng. Kết hợp mục tiêu kinh doanh với tiêu chuẩn ESG và chiến lược nhân lực.
Đối với cơ sở đào tạo: Cập nhật chương trình giảng dạy gắn với yêu cầu thực tiễn doanh nghiệp; mở rộng hợp tác quốc tế, tiếp tục đẩy mạnh triển khai mô hình đào tạo kết hợp và thực tập tại doanh nghiệp; đổi mới chương trình đào tạo theo hướng mở, linh hoạt, gắn với thực tiễn và nhu cầu của thị trường. Tăng thời lượng thực hành, hợp tác chặt chẽ với doanh nghiệp để tổ chức theo mô hình đào tạo kép. Phát triển đội ngũ giảng viên chất lượng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật, đổi mới sáng tạo; tăng cường ứng dụng công nghệ số trong giảng dạy, xây dựng nền tảng học tập trực tuyến, mô hình đại học số. Đẩy mạnh phát triển nhân lực số thông qua việc đào tạo kỹ năng số, tư duy đổi mới sáng tạo và khả năng thích ứng với công nghệ mới…
- 15h20: Chiến lược phát triển nhân lực quốc gia trong kỷ nguyên chuyển đổi số và tăng trưởng xanh
Tại hội thảo, ông Nguyễn Khánh Long - Phó Cục trưởng Cục Việc làm (Bộ Nội vụ) cho biết, trong 5 năm qua, trật tự thế giới chứng kiến nhiều biến động khi xu hướng đa phương và tự do hóa gặp thử thách trước chủ nghĩa dân tộc và bảo hộ. Xung đột giữa Nga - Ukraine chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, trong khi các điểm nóng địa chính trị như eo biển Đài Loan, Biển Đông, Trung Đông (Israel - Palestine, Iran - Mỹ) tiếp tục leo thang. Các sự kiện này đã tác động mạnh đến việc tính toán chiến lược của doanh nghiệp và các quốc gia, trong đó Việt Nam với vai trò là trung tâm sản xuất thay thế trong khu vực ASEAN cũng bị tác động mạnh mẽ.

Song song đó, các cuộc đối đầu thuế quan giữa Mỹ - Trung Quốc, Mỹ - EU, Trung - EU tiếp tục gia tăng, không chỉ ảnh hưởng đến thương mại hàng hóa mà còn tái định hướng chuỗi cung ứng, đồng thời đặt ra những rào cản mới về truy xuất nguồn gốc, lao động xanh, truy xuất carbon...
Ví dụ như, các quy định mới của EU về cơ chế CBAM (Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon) buộc các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng phải minh bạch lượng khí thải CO₂ trong toàn bộ vòng đời sản phẩm. Các hiệp định EVFTA, CPTPP, luật thẩm định chuỗi cung ứng của EU cũng ràng buộc chặt hơn các tiêu chuẩn về lao động, an toàn, vệ sinh lao động và trách nhiệm bảo vệ môi trường. Như vậy, không chỉ chi phí logistics, vật liệu tăng cao mà nguy cơ mất đơn hàng vì thiếu minh bạch về truy xuất nguồn gốc và nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu quốc tế là rất lớn.
Trong báo cáo tổng quát tại Hội nghị Lao động quốc tế lần thứ 113 (tháng 6.2025), Tổng Giám đốc ILO Gilbert F. Houngbo nhấn mạnh: “Các biến động kinh tế, địa chính trị và chủ nghĩa bảo hộ đang đặt ra rất nhiều thách thức cho việc duy trì việc làm bền vững, đặc biệt ở các nước đang phát triển".
“Việt Nam cần thích ứng nhanh chóng với những chuyển động này, không chỉ để bảo vệ chuỗi cung ứng, mà còn tận dụng cơ hội dịch chuyển đầu tư, tạo việc làm ổn định cho lực lượng lao động trong nước”, ông Long nói.
Tại Hội nghị Lao động quốc tế lần thứ 113 (6.2025), Tổng Giám đốc ILO Gilbert F. Houngbo nhấn mạnh rằng: "Chuyển đổi xanh không đồng nghĩa với mất việc làm. Ngược lại, đây là cơ hội lớn để tạo ra những ngành nghề mới, việc làm xanh, bền vững và mang tính bao trùm".
Theo báo cáo chung ILO - IRENA - UNEP, nếu được thiết kế đúng, chuyển đổi xanh có thể tạo ra 25 triệu việc làm mới toàn cầu đến năm 2030, đồng thời giảm thiểu nguy cơ mất việc làm do tác động của stress nhiệt độ, thiên tai, sự sắp xếp lại chuỗi cung ứng...
Tăng trưởng xanh cũng yêu cầu một cấu trúc nhân lực mới: lao động có kỹ năng xanh, am hiểu về quy chuẩn môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên, năng lượng tái tạo. Tại nhiều quốc gia OECD (Organisation for Economic Co-operation and Development), các chương trình "kỹ năng xanh cho tương lai" đã được lồng ghép vào giáo dục phổ thông, dịch vụ việc làm và quy hoạch hệ sinh thái nghề.
Tại Việt Nam, Chiến lược Tăng trưởng xanh quốc gia đã được Thủ tướng phê duyệt tại Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 1.10.2021, hệ sinh thái năng lượng tái tạo, nông nghiệp hữu cơ, logistics carbon thấp đang mở ra hướng nghề mới. Tuy nhiên, báo cáo gần đây của ADB và ILO cho thấy Việt Nam đang đối mặt nguy cơ thiếu hụt nghiêm trọng lao động đã qua đào tạo về kỹ năng xanh, đặc biệt trong nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ. Điều này yêu cầu chúng ta cần đầu tư khẩn trương cho đào tạo lại, đào tạo chuyên sâu theo nhu cầu chuyển đổi xanh và chính sách việc làm bao trùm.
Nói về tầm quan trọng chiến lược của nguồn nhân lực, ông Nguyễn Khánh Long cho biết, trong bối cảnh thế giới đang chuyển mình mạnh mẽ dưới tác động của chuyển đổi số và các cam kết về tăng trưởng xanh, nguồn nhân lực được xác định là yếu tố then chốt quyết định khả năng thích ứng và phát triển bền vững của mỗi quốc gia bởi một số lý do sau:
Về áp lực từ chuyển đổi số, theo ông Long, chuyển đổi số đang tái định hình toàn bộ thị trường lao động và nghiệp vụ của người lao động. Theo Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), hơn 1 tỉ lao động trên toàn cầu sẽ bị đặt trước nguy cơ "tái nghề" nếu không được hỗ trợ bổ sung kỹ năng số. Đáng chú ý, nhiều lĩnh vực như ngân hàng, logistics, sản xuất tự động, y tế, giáo dục, dịch vụ khách hàng đã áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI), robot và các hệ thống tích hợp dữ liệu lớn (big data), dẫn đến việc tối giản nhân sự quy mô lớn. Tại Việt Nam, nhiều ngành như tài chính - ngân hàng, logistics, y tế, giáo dục, dịch vụ… đã và đang áp dụng công nghệ cao, dẫn đến yêu cầu mới về kỹ năng lao động. Nếu không được đào tạo lại, một bộ phận lớn lao động sẽ bị bỏ lại phía sau.

Tại Hội nghị Lao động quốc tế lần thứ 113, ILO nhấn mạnh nguy cơ gia tăng bất bình đẳng trong chuyển đổi số. Lao động trong khu vực phi chính thức, người lao động cao tuổi, phụ nữ, thanh niên nghèo đang đối mặt nguy cơ bị gạt ra bên lề trong quá trình tự động hóa nếu không được trang bị các kỹ năng số. Một thực tế rõ nét là tốc độ thâm nhập của lao động số (platform work) vào mọi ngóc ngách của nền kinh tế. Nổi bật như các ứng dụng xe công nghệ, giao hàng, dọn dẹp, thiết kế nội dung, freelancer trực tuyến... Tuy nhiên, nền kinh tế số cũng đặt ra nhiều thách thức pháp lý khi nhiều người lao động chưa được bảo vệ về hợp đồng, bảo hiểm, lương tối thiểu hay quyền thương lượng.
Do vậy, chuyển đổi số cần được nhìn nhận không chỉ là bản chất của Cách mạng công nghiệp 4.0, mà còn là thách thức đối với an sinh xã hội, với các mô hình hợp đồng truyền thống và với nỗ lực xây dựng lực lượng lao động có kỹ năng số. Trong bối cảnh đó, chiến lược quốc gia về phát triển nhân lực phải xem chuyển đổi số là trục kết nối với đào tạo nghề, việc làm bền vững và an sinh xã hội.
Về cam kết tăng trưởng xanh và xu hướng việc làm mới, đại diện Cục Việc làm cho rằng, trong bối cảnh biến đổi khí hậu và yêu cầu quốc tế về trung hòa carbon, chuyển đổi xanh đã trở thành lối đi tất yếu đối với mọi nền kinh tế. Đây không chỉ là một cam kết về môi trường mà đã trở thành yếu tố để duy trì năng lực cạnh tranh quốc gia và doanh nghiệp.
Thứ nhất, nguồn nhân lực là động lực của tăng trưởng bền vững: Tăng trưởng kinh tế truyền thống dựa vào khai thác tài nguyên và lao động giá rẻ đang dần tới hạn. Trong khi đó, các mô hình phát triển bền vững ngày càng đòi hỏi sự đóng góp của lực lượng lao động có trình độ cao, có khả năng tiếp cận công nghệ mới, tư duy đổi mới sáng tạo và tuân thủ các tiêu chuẩn phát triển xanh. Theo Báo cáo giám sát số 1385/BC-ĐGS ngày 6.8.2025 của Uỷ ban thường vụ Quốc hội, đến năm 2024, Việt Nam có khoảng 38 triệu lao động chưa qua đào tạo từ sơ cấp trở lên; tỷ lệ lao động đã qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ ở Việt Nam mới chỉ đạt khoảng 28,3%, thấp hơn nhiều so với mặt bằng chung của các quốc gia trong khu vực ASEAN. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Thứ hai, là trung tâm của chuyển đổi số: Chuyển đổi số chỉ thành công khi có sự chuyển đổi đồng bộ về kỹ năng của lực lượng lao động. Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), có tới 44% kỹ năng của người lao động hiện nay sẽ trở nên lỗi thời trong vòng 5 năm tới nếu không được đào tạo lại hoặc nâng cấp. Tại Quyết định số 749 ngày 3.6.2020 về “Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 đã xác định phát triển nhân lực số là một trong ba trụ cột quan trọng trong Chiến lược chuyển đổi số quốc gia đến năm 2030. Tuy nhiên, chỉ khoảng 35% người lao động Việt Nam tự đánh giá đủ kỹ năng số để đáp ứng công việc trong tương lai (Microsoft và LinkedIn, 2024). Đây là khoảng trống lớn cần được lấp đầy thông qua hệ thống giáo dục, đào tạo nghề và chính sách phát triển kỹ năng suốt đời.
Thứ ba, nguồn nhân lực là nền tảng của tăng trưởng xanh: Hiện việc làm xanh mới chiếm khoảng 3,6% tổng số việc làm, nhưng hơn 40% việc làm có khả năng chuyển đổi nếu được đào tạo phù hợp (World Bank, ILO). Đây là dư địa lớn để gắn chính sách việc làm với mục tiêu môi trường. Xu hướng tuyển dụng “Nguồn nhân lực xanh” - cốt lõi của việc làm xanh, góp phần vào tăng trưởng xanh đang ngày càng gia tăng trên thế giới... Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) ước tính, đến năm 2030, quá trình chuyển đổi năng lượng bền vững trên toàn cầu có thể tạo ra 25 triệu việc làm, riêng khu vực châu Á-Thái Bình Dương có thể tạo ra 14,2 triệu việc làm xanh nếu các quốc gia này đầu tư mạnh mẽ vào các vấn đề môi trường.
Tại Việt Nam, dù mới ở giai đoạn đầu trong chuyển đổi xanh, kinh tế xanh, nhưng các chuyên gia nhận định xu hướng việc làm xanh đang được nhiều doanh nghiệp chú ý trong công tác tuyển dụng. Báo cáo “Tìm kiếm ý nghĩa trong công việc” của Tập đoàn cung cấp giải pháp nhân sự hàng đầu thế giới Manpower Group năm 2024 cho biết, có tới 85% số người lao động Việt Nam quan tâm đến danh tiếng về trách nhiệm xã hội của một công ty khi quyết định nhận việc. Số liệu của Ngân hàng thế giới (World Bank) chỉ ra, Việt Nam hiện có 39 ngành nghề xanh, chiếm 3,6% tổng số việc làm. Trong tương lai gần, có đến 88 ngành nghề được dự đoán có tiềm năng trở thành việc làm xanh, chiếm tới 41% tổng số việc làm trên thị trường.
Thứ tư, lợi thế cạnh tranh quốc gia: Trong kỷ nguyên hậu tài nguyên và nền kinh tế tri thức, nguồn nhân lực trở thành yếu tố nội sinh quan trọng nhất thúc đẩy tăng trưởng. Không có nguồn nhân lực chất lượng, mọi chính sách, mọi công nghệ và mọi nguồn vốn đều không thể phát huy hiệu quả tối đa. Đặc biệt, trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, quốc gia nào sở hữu lực lượng lao động có năng lực đổi mới sáng tạo, làm chủ công nghệ và thích ứng nhanh sẽ nắm lợi thế. Việt Nam, với dân số trẻ và tỉ lệ người trong độ tuổi lao động cao, có tiềm năng rất lớn nếu có chiến lược phát triển nhân lực bài bản và đột phá.
Chiến lược Tăng trưởng xanh quốc gia giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 1.10.2021) và Kế hoạch hành động quốc gia (Quyết định số 882/QĐ-TTg ngày 22.7.2022) đều xác định phát triển nguồn nhân lực là một trong các nhóm nhiệm vụ trọng tâm. Trong đó, nhấn mạnh việc phát triển kỹ năng xanh, nâng cao nhận thức và năng lực quản lý nhà nước về tăng trưởng xanh ở các cấp. Việc thực hiện các nội dung này cần có sự phối hợp liên ngành, liên cấp và đầu tư đồng bộ từ trung ương tới địa phương.
Nhằm bảo đảm cả số lượng và chất lượng nguồn nhân lực quốc gia trong kỷ nguyên chuyển đổi số và tăng trưởng xanh, ông Nguyễn Khánh Long cho rằng cần triển khai đồng bộ một số giải pháp chiến lược sau:
Cần ban hành Chiến lược Quốc gia về phát triển nhân lực gắn với chuyển đổi số và tăng trưởng xanh, trong đó cần xác định rõ mục tiêu, tầm nhìn và định hướng thống nhất từ trung ương đến địa phương về phát triển nhân lực đáp ứng đồng thời hai xu thế chủ đạo là chuyển đổi số và tăng trưởng xanh.
Lồng ghép mục tiêu và giải pháp phát triển nhân lực vào Quy hoạch tổng thể quốc gia, Chiến lược tăng trưởng xanh, và Kế hoạch chính sách việc làm, xác định rõ nhóm ngành ưu tiên đến năm 2030, như: công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, năng lượng tái tạo, nông nghiệp công nghệ cao, logistics carbon thấp, sản xuất thông minh, du lịch bền vững.
Phân loại nhu cầu kỹ năng theo từng nhóm ngành, bao gồm cả kỹ năng chuyên môn (hard skills) và kỹ năng mềm (soft skills) như: tư duy số, quản trị dữ liệu, kỹ năng vận hành công nghệ xanh, quản lý rủi ro môi trường.
Đẩy mạnh đào tạo lại và nâng cấp kỹ năng cho lực lượng lao động, trong đó xác định trọng tâm vào kỹ năng số (digital skills), từ kỹ năng tin học cơ bản, khai thác dữ liệu, sử dụng AI, đến vận hành hệ thống tự động hóa và kỹ năng xanh (green skills): hiểu biết về tiêu chuẩn môi trường, quy trình sản xuất sạch, sử dụng năng lượng hiệu quả, quản lý chất thải.
Để thực hiện có hiệu quả nội dung này, cần thiết lập chương trình đào tạo quốc gia về kỹ năng số – xanh với lộ trình cụ thể cho từng ngành nghề; thúc đẩy hợp tác ba bên giữa Nhà nước – Doanh nghiệp – Cơ sở đào tạo để bảo đảm chương trình sát với nhu cầu thực tiễn; khuyến khích doanh nghiệp tham gia đào tạo tại chỗ (on-the-job training) và cấp chứng chỉ kỹ năng được công nhận toàn quốc.
Đối người lao động, đặc biệt là nhóm lao động yếu thế, cần có chính sách hỗ trợ tài chính và chính sách khác để người lao động có thể tham gia đào tạo lại mà không bị gián đoạn thu nhập.
Xây dựng và vận hành cơ sở dữ liệu quốc gia về nhân lực số và nhân lực xanh, ứng dụng công nghệ Big Data, AI, và các công cụ phân tích dự báo để bảo đảm tính chính xác và cập nhật với mục tiêu thu thập, cập nhật, và phân tích dữ liệu về số lượng, chất lượng, phân bố, kỹ năng của lực lượng lao động; dự báo biến động nghề nghiệp, xu hướng việc làm mới, và nguy cơ mất việc do tác động của công nghệ hoặc yêu cầu môi trường.
Kết quả của việc vận hành hiệu quả cơ sở dữ liệu sẽ giúp Chính phủ hoạch định chính sách phát triển nhân lực sát thực tế và kịp thời; cung cấp thông tin cho doanh nghiệp trong tuyển dụng và hoạch định nhân sự dài hạn; hỗ trợ cá nhân trong định hướng nghề nghiệp và lựa chọn đào tạo phù hợp.
Xây dựng chiến lược nhân lực địa phương đặc thù theo nguyên tắc mỗi địa phương căn cứ vào lợi thế so sánh, điều kiện tự nhiên – kinh tế – xã hội và quy hoạch phát triển để xây dựng chiến lược nhân lực riêng.
Ví dụ: Vùng nông thôn, đồng bằng: phát triển nhân lực cho nông nghiệp công nghệ cao, chế biến nông sản, kinh tế tuần hoàn.
Vùng ven biển: đào tạo nhân lực kinh tế biển xanh, nuôi trồng thủy sản bền vững, năng lượng gió ngoài khơi.
Vùng đô thị và công nghiệp: tập trung nhân lực cho sản xuất thông minh, công nghệ số, logistics carbon thấp.
Vùng du lịch: phát triển nguồn nhân lực cho du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng, gắn bảo tồn môi trường.
- 15h10: Bà Phan Thu Thủy - Phó Tổng Biên tập Báo Lao Động phát biểu khai mạc hội thảo
Theo bà Thủy, nền kinh tế toàn cầu đang bước vào giai đoạn chuyển đổi sâu sắc. Các quốc gia đều thúc đẩy chuyển đổi kép – vừa chuyển đổi số để nâng cao năng suất, hiệu quả, vừa tăng trưởng xanh để phát triển bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu. Việt Nam cũng đang tích cực hội nhập vào xu thế đó, coi đây là con đường tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh, phát triển kinh tế – xã hội toàn diện.

Quá trình này đòi hỏi sự dịch chuyển từ tăng trưởng theo chiều rộng sang chiều sâu, từ khai thác tài nguyên sang sáng tạo giá trị, từ tiêu dùng tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn. Dù ở góc độ nào, con người và nguồn nhân lực vẫn luôn là trung tâm – quyết định tốc độ và chất lượng của mọi chuyển đổi.
Những định hướng này đã được khẳng định rõ nét trong Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, và Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân.
“Với vai trò là cơ quan báo chí của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, Báo Lao Động luôn xác định sứ mệnh là tiếng nói của người lao động, vì người lao động. Không chỉ phản ánh và thông tin kịp thời, chúng tôi còn chủ động tạo lập các diễn đàn kết nối Nhà nước – Doanh nghiệp – Người lao động, khơi gợi sáng kiến, giới thiệu mô hình hiệu quả, lan tỏa câu chuyện truyền cảm hứng, đồng thời phản ánh trung thực những khó khăn, bất cập từ thực tiễn. Chính vì vậy, hôm nay, dưới sự chỉ đạo của Tổng Liên đoàn, được sự phối hợp của Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam, Báo Lao Động tổ chức Hội thảo “Phát triển nhân lực – điều kiện tiên quyết cho kinh tế số và tăng trưởng xanh”. Hội thảo là dịp để các nhà hoạch định chính sách, giới sử dụng lao động, tổ chức công đoàn, các doanh nghiệp và chuyên gia cùng thảo luận, chia sẻ kinh nghiệm, đề xuất giải pháp khả thi nhằm thu hẹp khoảng cách giữa chủ trương và hành động.
Chúng tôi hy vọng rằng kết quả của hội thảo hôm nay sẽ không dừng lại ở những trang kỷ yếu, mà sẽ tiếp tục được Báo Lao Động theo dõi, phản ánh và lan tỏa rộng rãi, góp phần thúc đẩy sự phát triển nguồn nhân lực – nền tảng của một nền kinh tế số, kinh tế xanh và bền vững” - bà Phan Thu Thủy cho hay.
- 15h: Bà Thái Thu Xương - Phó Chủ tịch Thường trực Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam; ông Hoàng Quang Phòng - Phó Chủ tịch VCCI; bà Phan Thu Thủy - Phó Tổng Biên tập Báo Lao Động - chủ trì hội thảo.

Chiều 11.8, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam phối hợp với Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cùng Báo Lao Động tổ chức hội thảo với chủ đề: “Phát triển nhân lực – điều kiện tiên quyết cho kinh tế số và tăng trưởng xanh”.
Hội thảo được tổ chức tại trụ sở Báo Lao Động (số 6 Phạm Văn Bạch, phường Cầu Giấy).
Dự kiến lãnh đạo Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, lãnh đạo Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Báo Lao Động chủ trì hội thảo.
Chương trình dự kiến gồm 2 phiên tham luận và 1 phiên thảo luận bàn tròn, có sự tham gia của các chuyên gia về nhân lực, chuyển đổi số, tăng trưởng xanh; đại diện một số doanh nghiệp tiêu biểu đầu tư mạnh cho người lao động; đại diện công đoàn ngành, địa phương, công đoàn cơ sở; đại diện các cơ sở đào tạo nghề, trường đại học; các tổ chức xã hội, hiệp hội doanh nghiệp.
Hội thảo là cơ hội để lãnh đạo các cơ quan trung ương, đại diện doanh nghiệp, chuyên gia, tổ chức công đoàn và giới truyền thông cùng nhau nhận diện xu hướng, chia sẻ kinh nghiệm, phân tích các thách thức và kiến nghị giải pháp nhằm phát triển nhân lực phù hợp với yêu cầu mới của nền kinh tế.
Qua đó, khẳng định vai trò của người lao động không chỉ là người thực hiện, mà là lực lượng kiến tạo giá trị và động lực cho phát triển bền vững trong tương lai.
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang dịch chuyển mạnh mẽ theo hướng kinh tế số, kinh tế xanh và phát triển bền vững, yêu cầu về chất lượng nguồn nhân lực ngày càng trở nên cấp thiết. Việt Nam cũng không nằm ngoài xu thế đó. Chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu đòi hỏi phải đặt con người – đặc biệt là người lao động – vào trung tâm của quá trình phát triển. Phát triển nhân lực không chỉ là chính sách xã hội, mà đã trở thành điều kiện tiên quyết để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và đảm bảo sự thích ứng của doanh nghiệp trong thời đại mới.
Bà Nguyễn Thanh Hương - Giám đốc Nhân sự Toàn quốc, Công ty Manpower Việt Nam cho biết, để phát triển nhân lực phù hợp với bối cảnh kinh tế số và tăng trưởng xanh, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chủ thể: nhà nước – doanh nghiệp – tổ chức công đoàn – cơ sở đào tạo. Trong đó, doanh nghiệp đóng vai trò chủ động đầu tư và sử dụng lao động; công đoàn đồng hành bảo vệ, nâng cao năng lực cho người lao động; nhà nước tạo khung pháp lý, cơ chế khuyến khích và định hướng phát triển nhân lực quốc gia.
Trong bối cảnh các doanh nghiệp đang đẩy mạnh chuyển đổi số để nâng cao hiệu quả và năng lực cạnh tranh, yếu tố quyết định thành công không nằm ở công nghệ, mà chính là đội ngũ nhân lực phù hợp và sẵn sàng thích ứng. Tuy nhiên, điểm yếu lớn nhất của lực lượng lao động Việt Nam hiện nay chính là trình độ chuyên môn và kỹ năng còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu của nền kinh tế số.
Tỉ lệ lao động có trình độ kỹ năng nhìn chung còn thấp: Theo báo cáo Tổng chỉ số nguồn nhân lực của ManpowerGroup, Việt Nam hiện có khoảng 11% lao động có trình độ kỹ năng tay nghề cao. Đây được xem là mức khá thấp trong khu vực nếu so với các nước như Malaysia (29%), Philippines (18%) hay Thái Lan (14%).
Chất lượng lao động chưa đồng đều: Dù Việt Nam sở hữu lực lượng lao động trẻ (lao động thế hệ Y, Z, Alpha chiếm 65%), trình độ chuyên môn và kỹ năng số của nhiều người lao động vẫn còn hạn chế, đặc biệt là tại các khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa. Sự chênh lệch về mức độ phát triển kinh tế và giáo dục giữa các vùng miền đã tạo ra khoảng cách đáng kể về chất lượng lao động và khả năng tiếp cận công nghệ...
Đọc bản gốc: tại đây
