Đón dòng vốn tỉ USD, không để dự án đến mới lo nhân lực
Cùng với thu hút đầu tư, các địa phương cần chủ động dự báo và chuẩn bị nguồn nhân lực, tránh tình trạng dự án đến mới tìm người.
Nhu cầu nhân lực tăng mạnh cùng dòng vốn đầu tư
Theo báo cáo vừa được Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính) công bố, 7 tháng đầu năm 2026, các nhà đầu tư nước ngoài đã đầu tư vào 30/34 tỉnh, thành phố trên cả nước, với tổng vốn đăng ký hơn 38 tỉ USD.
Đáng chú ý, TPHCM vươn lên dẫn đầu cả nước về thu hút FDI, với tổng vốn đầu tư đăng ký hơn 10,3 tỉ USD, chiếm 27,1% tổng vốn đăng ký cả nước và tăng 157,1% so với cùng kỳ năm trước.
Trong khi đó, Bắc Ninh luôn duy trì vị trí dẫn đầu vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc và thường xuyên nằm trong nhóm dẫn đầu cả nước về thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Riêng năm 2024, tỉnh dẫn đầu toàn quốc với hơn 5,1 tỉ USD vốn FDI.

Dòng vốn lớn kéo theo nhu cầu nhân lực ngày càng cao. Tại Bắc Ninh, bài toán này đang thể hiện rõ khi các doanh nghiệp có nhu cầu tuyển dụng hàng trăm nghìn lao động trong năm 2026.
Theo Sở Nội vụ Bắc Ninh, năm 2026, tổng nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh là hơn 260.000 người; riêng từ nay đến cuối năm, cần khoảng 120.000 lao động, chủ yếu ở trình độ phổ thông trong lĩnh vực điện tử, may mặc.
Chuẩn bị nhân lực phải đi trước dự án
Ông Tô Xuân Giao - Phó Chủ tịch Hiệp hội Giáo dục nghề nghiệp Việt Nam - cho rằng, để giải quyết bài toán quy hoạch nhân lực dài hạn, việc dự báo nhu cầu nhân lực trong 5-10 năm tới không thể dựa vào cảm tính hay số liệu thô của những năm trước, mà phải bám sát 4 nhóm tiêu chí trọng tâm.
Thứ nhất là hệ số dịch chuyển công nghệ. Cần phân tích rõ dự án sử dụng công nghệ tự động hóa ở mức độ nào, tỉ lệ robot và trí tuệ nhân tạo (AI) thay thế sức lao động thủ công ra sao để định lượng chính xác nhu cầu về kỹ sư vận hành và kỹ thuật viên bảo trì.
Thứ hai là điểm rơi dòng vốn và tiến độ giải ngân. Địa phương cần xác định rõ các mốc thời gian và nhu cầu nhân lực theo từng giai đoạn của dự án.
Thứ ba là mức độ nội địa hóa chuỗi cung ứng. Địa phương cần đo lường tiềm năng liên kết với các doanh nghiệp phụ trợ trong nước để dự báo nhu cầu nhân lực cho các ngành công nghiệp hỗ trợ đi kèm như linh kiện điện tử, cơ khí chính xác và vật liệu mới.
Thứ tư là tiêu chuẩn năng lực xanh và số hóa. Các tiêu chí về chứng chỉ kỹ năng số và chứng chỉ môi trường (ESG) cần được đưa vào bộ khung dự báo, nhằm bảo đảm người lao động đáp ứng những tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của các thị trường xuất khẩu lớn.
Để tránh tình trạng đào tạo không sát nhu cầu doanh nghiệp, ông Tô Xuân Giao cho rằng cần có bước đột phá trong mô hình phối hợp “Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp”.
Theo ông, mô hình "ba nhà" cần được chuyển hóa thành một hệ sinh thái vận hành chung, thay vì chỉ dừng lại ở những bản ghi nhớ hợp tác (MOU) mang tính hình thức. Trong đó, doanh nghiệp phải trở thành đơn vị đồng thiết kế chương trình đào tạo.
Đối với cơ sở giáo dục, ông Giao đề xuất vận hành theo mô hình “Nhà máy trong trường học”, đưa dây chuyền sản xuất mô phỏng hoặc thiết bị thực hành đạt chuẩn công nghiệp vào không gian đào tạo. Giảng viên cũng cần được luân chuyển, đi thực tế tại doanh nghiệp định kỳ để cập nhật công nghệ mới.
Trong khi đó, địa phương đóng vai trò kiến tạo và điều tiết. Chính quyền cần bố trí Quỹ phát triển nhân lực địa phương để đồng tài trợ chi phí đầu tư trang thiết bị thực hành công nghệ cao, xây dựng sàn giao dịch việc làm chuyên biệt gắn với dữ liệu quy hoạch khu công nghiệp.
"Đây là những giải pháp cần được triển khai cấp bách tại các địa phương đang tập trung phát triển các khu công nghiệp công nghệ cao, qua đó chủ động chuẩn bị nguồn nhân lực chất lượng cao, thay vì chờ đến khi dự án đi vào hoạt động mới bắt đầu tìm kiếm và đào tạo lao động" - ông Tô Xuân Giao nhấn mạnh.
Đọc bản gốc tại đây